Từ vựng
野外
やがい
vocabulary vocab word
ngoài trời
bên ngoài
không khí trong lành
cánh đồng
ngoại ô
vùng ven
野外 野外 やがい ngoài trời, bên ngoài, không khí trong lành, cánh đồng, ngoại ô, vùng ven
Ý nghĩa
ngoài trời bên ngoài không khí trong lành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0