Từ vựng
重労働
じゅうろうどう
vocabulary vocab word
lao động nặng nhọc
công việc vất vả
lao động khổ sai
重労働 重労働 じゅうろうどう lao động nặng nhọc, công việc vất vả, lao động khổ sai
Ý nghĩa
lao động nặng nhọc công việc vất vả và lao động khổ sai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
重労働
lao động nặng nhọc, công việc vất vả, lao động khổ sai
じゅうろうどう