Từ vựng
采女司
うねめし
vocabulary vocab word
Cơ quan quản lý cung nữ (theo hệ thống luật lệnh)
采女司 采女司 うねめし Cơ quan quản lý cung nữ (theo hệ thống luật lệnh)
Ý nghĩa
Cơ quan quản lý cung nữ (theo hệ thống luật lệnh)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0