Từ vựng
えぐい醶い えぐい醶い えぐい醶い

Ý nghĩa

chát (vị giác cảm giác) cay (vị giác

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠