Từ vựng
醇
じゅん
vocabulary vocab word
rượu sake nguyên chất
rượu sake đậm đà
nguyên chất
醇 醇 じゅん rượu sake nguyên chất, rượu sake đậm đà, nguyên chất
Ý nghĩa
rượu sake nguyên chất rượu sake đậm đà và nguyên chất
Luyện viết
Nét: 1/15