Từ vựng
醂す
さわす
vocabulary vocab word
khử vị chát của quả hồng
ngâm nước
ngâm ướt
làm mờ (bằng sơn mài đen)
醂す 醂す さわす khử vị chát của quả hồng, ngâm nước, ngâm ướt, làm mờ (bằng sơn mài đen)
Ý nghĩa
khử vị chát của quả hồng ngâm nước ngâm ướt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0