Kanji
醂
kanji character
khử chát
ngâm nước để tẩy trắng
醂 kanji-醂 khử chát, ngâm nước để tẩy trắng
醂
Ý nghĩa
khử chát và ngâm nước để tẩy trắng
Cách đọc
Kun'yomi
- あわす
- さわす
On'yomi
- らん
- み りん mirin
- み りん ぼし cá khô tẩm gia vị mirin
- ほんみ りん mirin thật
Luyện viết
Nét: 1/15