Từ vựng
酒税
しゅぜい
vocabulary vocab word
thuế rượu bia
thuế đánh vào đồ uống có cồn
酒税 酒税 しゅぜい thuế rượu bia, thuế đánh vào đồ uống có cồn
Ý nghĩa
thuế rượu bia và thuế đánh vào đồ uống có cồn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0