Từ vựng
酒場
さかば
vocabulary vocab word
quán rượu
quán bar
quán nhậu
酒場 酒場 さかば quán rượu, quán bar, quán nhậu
Ý nghĩa
quán rượu quán bar và quán nhậu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さかば
vocabulary vocab word
quán rượu
quán bar
quán nhậu