Từ vựng
配管
はいかん
vocabulary vocab word
hệ thống ống nước
lắp đặt đường ống
配管 配管 はいかん hệ thống ống nước, lắp đặt đường ống
Ý nghĩa
hệ thống ống nước và lắp đặt đường ống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はいかん
vocabulary vocab word
hệ thống ống nước
lắp đặt đường ống