Từ vựng
配当
はいとう
vocabulary vocab word
sự phân bổ
sự phân chia
phần chia
cổ tức
配当 配当 はいとう sự phân bổ, sự phân chia, phần chia, cổ tức
Ý nghĩa
sự phân bổ sự phân chia phần chia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はいとう
vocabulary vocab word
sự phân bổ
sự phân chia
phần chia
cổ tức