Từ vựng
配属
はいぞく
vocabulary vocab word
sự phân công (cá nhân đến một nơi nào đó)
sự điều động (cá nhân đến đơn vị
tổ chức khác)
配属 配属 はいぞく sự phân công (cá nhân đến một nơi nào đó), sự điều động (cá nhân đến đơn vị, tổ chức khác)
Ý nghĩa
sự phân công (cá nhân đến một nơi nào đó) sự điều động (cá nhân đến đơn vị và tổ chức khác)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0