Từ vựng
配信
はいしん
vocabulary vocab word
phân phối (thông tin
tin tức
v.v.)
phát sóng
giao hàng
truyền tải
phát trực tuyến (qua Internet)
配信 配信 はいしん phân phối (thông tin, tin tức, v.v.), phát sóng, giao hàng, truyền tải, phát trực tuyến (qua Internet)
Ý nghĩa
phân phối (thông tin tin tức v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0