Từ vựng
郵送料
ゆうそーりょー
vocabulary vocab word
cước phí bưu điện
chi phí gửi thư
phí vận chuyển bưu chính
giá cước vận chuyển
郵送料 郵送料 ゆうそーりょー cước phí bưu điện, chi phí gửi thư, phí vận chuyển bưu chính, giá cước vận chuyển
Ý nghĩa
cước phí bưu điện chi phí gửi thư phí vận chuyển bưu chính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0