Từ vựng
郵送
ゆうそう
vocabulary vocab word
gửi qua bưu điện
đưa vào thư
郵送 郵送 ゆうそう gửi qua bưu điện, đưa vào thư
Ý nghĩa
gửi qua bưu điện và đưa vào thư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆうそう
vocabulary vocab word
gửi qua bưu điện
đưa vào thư