Từ vựng
郵便屋
ゆーびんや
vocabulary vocab word
người đưa thư
nhân viên bưu điện
người giao thư
người phát thư
bưu tá
郵便屋 郵便屋 ゆーびんや người đưa thư, nhân viên bưu điện, người giao thư, người phát thư, bưu tá
Ý nghĩa
người đưa thư nhân viên bưu điện người giao thư
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0