Từ vựng
邪魔
じゃま
vocabulary vocab word
vật cản trở
chướng ngại vật
sự phiền toái
sự quấy rầy
sự gián đoạn
sự can thiệp
đến thăm nhà ai
ma quỷ cản trở tu tập Phật giáo
ma quỷ ngăn cản chúng sinh giữ đạo đức
邪魔 邪魔 じゃま vật cản trở, chướng ngại vật, sự phiền toái, sự quấy rầy, sự gián đoạn, sự can thiệp, đến thăm nhà ai, ma quỷ cản trở tu tập Phật giáo, ma quỷ ngăn cản chúng sinh giữ đạo đức
Ý nghĩa
vật cản trở chướng ngại vật sự phiền toái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0