Từ vựng
邌り歩く
ねりあるく
vocabulary vocab word
diễu hành
hành quân
đi trong đoàn rước
邌り歩く 邌り歩く ねりあるく diễu hành, hành quân, đi trong đoàn rước true
Ý nghĩa
diễu hành hành quân và đi trong đoàn rước
ねりあるく
vocabulary vocab word
diễu hành
hành quân
đi trong đoàn rước