Từ vựng
遺留品
いりゅうひん
vocabulary vocab word
đồ vật để lại (tại hiện trường vụ án
sau khi qua đời
v.v.)
遺留品 遺留品 いりゅうひん đồ vật để lại (tại hiện trường vụ án, sau khi qua đời, v.v.)
Ý nghĩa
đồ vật để lại (tại hiện trường vụ án sau khi qua đời và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0