Từ vựng
いしつぶつ遺失物 いしつぶつ遺失物 いしつぶつ遺失物

Ý nghĩa

đồ thất lạc và tài sản bị mất

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

遺失物
đồ thất lạc, tài sản bị mất
いしつぶつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠