Từ vựng
せんきょにん選挙人 せんきょにん選挙人 せんきょにん選挙人

Ý nghĩa

cử tri thành viên cử tri đoàn đại cử tri

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠