Từ vựng
選挙人
せんきょにん
vocabulary vocab word
cử tri
thành viên cử tri đoàn
đại cử tri
đại cử tri tổng thống (Mỹ)
thành viên Đại cử tri đoàn
選挙人 選挙人 せんきょにん cử tri, thành viên cử tri đoàn, đại cử tri, đại cử tri tổng thống (Mỹ), thành viên Đại cử tri đoàn
Ý nghĩa
cử tri thành viên cử tri đoàn đại cử tri
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
選挙人
cử tri, thành viên cử tri đoàn, đại cử tri...
せんきょにん