Từ vựng
選択的
せんたくてき
vocabulary vocab word
có tính chọn lọc
tùy chọn
thay thế
選択的 選択的 せんたくてき có tính chọn lọc, tùy chọn, thay thế
Ý nghĩa
có tính chọn lọc tùy chọn và thay thế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
選択的
có tính chọn lọc, tùy chọn, thay thế
せんたくてき
選
bầu cử, lựa chọn, chọn lựa...
えら.ぶ, え.る, セン