Từ vựng
選手村
せんしゅむら
vocabulary vocab word
Làng vận động viên
Làng Olympic
選手村 選手村 せんしゅむら Làng vận động viên, Làng Olympic
Ý nghĩa
Làng vận động viên và Làng Olympic
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
選手村
Làng vận động viên, Làng Olympic
せんしゅむら