Từ vựng
遭遇説
そうぐうせつ
vocabulary vocab word
thuyết thủy triều (về nguồn gốc hệ mặt trời)
thuyết va chạm gần
遭遇説 遭遇説 そうぐうせつ thuyết thủy triều (về nguồn gốc hệ mặt trời), thuyết va chạm gần
Ý nghĩa
thuyết thủy triều (về nguồn gốc hệ mặt trời) và thuyết va chạm gần
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遭遇説
thuyết thủy triều (về nguồn gốc hệ mặt trời), thuyết va chạm gần
そうぐうせつ
遭
gặp gỡ, cuộc gặp, hội nhóm...
あ.う, あ.わせる, ソウ