Từ vựng
適潤
てきじゅん
vocabulary vocab word
độ ẩm vừa phải
đủ ẩm (ví dụ: cho cây trồng)
適潤 適潤 てきじゅん độ ẩm vừa phải, đủ ẩm (ví dụ: cho cây trồng)
Ý nghĩa
độ ẩm vừa phải và đủ ẩm (ví dụ: cho cây trồng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0