Từ vựng
適材適所
てきざいてきしょ
vocabulary vocab word
người đúng việc đúng
適材適所 適材適所 てきざいてきしょ người đúng việc đúng
Ý nghĩa
người đúng việc đúng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
てきざいてきしょ
vocabulary vocab word
người đúng việc đúng