Từ vựng
適宜
てきぎ
vocabulary vocab word
thích hợp
phù hợp
đúng đắn
thích đáng
một cách thích hợp
tùy theo
theo yêu cầu
tùy ý
適宜 適宜 てきぎ thích hợp, phù hợp, đúng đắn, thích đáng, một cách thích hợp, tùy theo, theo yêu cầu, tùy ý
Ý nghĩa
thích hợp phù hợp đúng đắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0