Từ vựng
遣隋使
けんずいし
vocabulary vocab word
Sứ giả Nhật Bản sang triều đại Tùy
遣隋使 遣隋使 けんずいし Sứ giả Nhật Bản sang triều đại Tùy
Ý nghĩa
Sứ giả Nhật Bản sang triều đại Tùy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けんずいし
vocabulary vocab word
Sứ giả Nhật Bản sang triều đại Tùy