Từ vựng
遣り繰り
やりくり
vocabulary vocab word
xoay sở
chắt bóp
cố gắng xoay xở
遣り繰り 遣り繰り やりくり xoay sở, chắt bóp, cố gắng xoay xở
Ý nghĩa
xoay sở chắt bóp và cố gắng xoay xở
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
やりくり
vocabulary vocab word
xoay sở
chắt bóp
cố gắng xoay xở