Từ vựng
えんこう遠郊 えんこう遠郊 えんこう遠郊

Ý nghĩa

vùng ngoại ô xa và khu vực xa trung tâm thành phố

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠