Từ vựng
過渡
かと
vocabulary vocab word
sang ngang
bến phà
tạm thời
chuyển đổi cũ sang mới
過渡 過渡 かと sang ngang, bến phà, tạm thời, chuyển đổi cũ sang mới
Ý nghĩa
sang ngang bến phà tạm thời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0