Từ vựng
遊郭
ゆうかく
vocabulary vocab word
khu phố đèn đỏ (được cấp phép)
遊郭 遊郭 ゆうかく khu phố đèn đỏ (được cấp phép)
Ý nghĩa
khu phố đèn đỏ (được cấp phép)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆうかく
vocabulary vocab word
khu phố đèn đỏ (được cấp phép)