Từ vựng
遊休
ゆうきゅう
vocabulary vocab word
nhàn rỗi
không sử dụng
bỏ hoang
遊休 遊休 ゆうきゅう nhàn rỗi, không sử dụng, bỏ hoang
Ý nghĩa
nhàn rỗi không sử dụng và bỏ hoang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆうきゅう
vocabulary vocab word
nhàn rỗi
không sử dụng
bỏ hoang