Từ vựng
遅蒔きながら
おそまきながら
vocabulary vocab word
muộn màng
dù đã hơi trễ
遅蒔きながら 遅蒔きながら おそまきながら muộn màng, dù đã hơi trễ
Ý nghĩa
muộn màng và dù đã hơi trễ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
おそまきながら
vocabulary vocab word
muộn màng
dù đã hơi trễ