Từ vựng
遅れを取る
おくれをとる
vocabulary vocab word
bị tụt lại phía sau
chậm chân hơn
thua cuộc
遅れを取る 遅れを取る おくれをとる bị tụt lại phía sau, chậm chân hơn, thua cuộc
Ý nghĩa
bị tụt lại phía sau chậm chân hơn và thua cuộc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0