Từ vựng
進駐軍
しんちゅうぐん
vocabulary vocab word
quân đội chiếm đóng (đặc biệt chỉ lực lượng Đồng Minh tại Nhật Bản sau Thế chiến II)
進駐軍 進駐軍 しんちゅうぐん quân đội chiếm đóng (đặc biệt chỉ lực lượng Đồng Minh tại Nhật Bản sau Thế chiến II)
Ý nghĩa
quân đội chiếm đóng (đặc biệt chỉ lực lượng Đồng Minh tại Nhật Bản sau Thế chiến II)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0