Từ vựng
進捗状況
しんちょくじょーきょー
vocabulary vocab word
tình hình tiến độ
進捗状況 進捗状況 しんちょくじょーきょー tình hình tiến độ
Ý nghĩa
tình hình tiến độ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しんちょくじょーきょー
vocabulary vocab word
tình hình tiến độ