Từ vựng
逮捕権
たいほけん
vocabulary vocab word
quyền bắt giữ
quyền hạn bắt giữ
逮捕権 逮捕権 たいほけん quyền bắt giữ, quyền hạn bắt giữ
Ý nghĩa
quyền bắt giữ và quyền hạn bắt giữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たいほけん
vocabulary vocab word
quyền bắt giữ
quyền hạn bắt giữ