Từ vựng
連結
れんけつ
vocabulary vocab word
kết nối
liên kết
nối kết
ghép nối
gắn kết
chỗ nối
nối chuỗi
hợp nhất (ví dụ: báo cáo tài chính của công ty)
連結 連結 れんけつ kết nối, liên kết, nối kết, ghép nối, gắn kết, chỗ nối, nối chuỗi, hợp nhất (ví dụ: báo cáo tài chính của công ty)
Ý nghĩa
kết nối liên kết nối kết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0