Từ vựng
連座
れんざ
vocabulary vocab word
liên can (trong vụ án)
dính líu
ngồi cùng hàng (trên cùng ghế)
連座 連座 れんざ liên can (trong vụ án), dính líu, ngồi cùng hàng (trên cùng ghế)
Ý nghĩa
liên can (trong vụ án) dính líu và ngồi cùng hàng (trên cùng ghế)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0