Từ vựng
連れて行く
つれていく
vocabulary vocab word
dẫn đi
mang theo
đưa đi
dắt đi
連れて行く 連れて行く つれていく dẫn đi, mang theo, đưa đi, dắt đi
Ý nghĩa
dẫn đi mang theo đưa đi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
つれていく
vocabulary vocab word
dẫn đi
mang theo
đưa đi
dắt đi