Từ vựng
造園
ぞうえん
vocabulary vocab word
làm vườn cảnh quan
kiến trúc cảnh quan
造園 造園 ぞうえん làm vườn cảnh quan, kiến trúc cảnh quan
Ý nghĩa
làm vườn cảnh quan và kiến trúc cảnh quan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぞうえん
vocabulary vocab word
làm vườn cảnh quan
kiến trúc cảnh quan