Từ vựng
通行
つうこう
vocabulary vocab word
lưu thông (của người hoặc phương tiện)
đi qua
giao thông
cách dùng phổ biến
sử dụng rộng rãi
通行 通行 つうこう lưu thông (của người hoặc phương tiện), đi qua, giao thông, cách dùng phổ biến, sử dụng rộng rãi
Ý nghĩa
lưu thông (của người hoặc phương tiện) đi qua giao thông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0