Từ vựng
逐語訳
ちくごやく
vocabulary vocab word
dịch từng chữ một
dịch sát nghĩa đen
逐語訳 逐語訳 ちくごやく dịch từng chữ một, dịch sát nghĩa đen
Ý nghĩa
dịch từng chữ một và dịch sát nghĩa đen
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちくごやく
vocabulary vocab word
dịch từng chữ một
dịch sát nghĩa đen