Từ vựng
ぎゃくせいせっけん逆性石鹼 ぎゃくせいせっけん逆性石鹼 ぎゃくせいせっけん逆性石鹼

Ý nghĩa

xà phòng cation xà phòng nghịch tính và xà phòng dương tính

Phân tích thành phần

逆性石鹼
xà phòng cation, xà phòng nghịch tính, xà phòng dương tính
ぎゃくせいせっけん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠