Từ vựng
ぎゃ ぎゃ ぎゃ

Ý nghĩa

xà phòng cation xà phòng nghịch tính xà phòng dương tính

Phân tích thành phần

逆性石鹼
xà phòng cation, xà phòng nghịch tính, xà phòng dương tính
ぎゃくせいせっけん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.