Từ vựng
逆性石鹼
ぎゃくせいせっけん
vocabulary vocab word
xà phòng cation
xà phòng nghịch tính
xà phòng dương tính
逆性石鹼 逆性石鹼 ぎゃくせいせっけん xà phòng cation, xà phòng nghịch tính, xà phòng dương tính true
Ý nghĩa
xà phòng cation xà phòng nghịch tính và xà phòng dương tính