Từ vựng
迦陵頻迦
かりょーびんが
vocabulary vocab word
kalavinka
chim huyền thoại ở thiên đường có tiếng hót ngọt ngào
người hoặc sinh vật có giọng nói hay
迦陵頻迦 迦陵頻迦 かりょーびんが kalavinka, chim huyền thoại ở thiên đường có tiếng hót ngọt ngào, người hoặc sinh vật có giọng nói hay
Ý nghĩa
kalavinka chim huyền thoại ở thiên đường có tiếng hót ngọt ngào và người hoặc sinh vật có giọng nói hay
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
迦陵頻迦
kalavinka, chim huyền thoại ở thiên đường có tiếng hót ngọt ngào, người hoặc sinh vật có giọng nói hay
かりょうびんが