Từ vựng
返納
へんのう
vocabulary vocab word
trả lại (cho cơ quan có thẩm quyền)
hoàn trả
返納 返納 へんのう trả lại (cho cơ quan có thẩm quyền), hoàn trả
Ý nghĩa
trả lại (cho cơ quan có thẩm quyền) và hoàn trả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0