Từ vựng
近郊都市
きんこーとし
vocabulary vocab word
thành phố vệ tinh
thị trấn lân cận
近郊都市 近郊都市 きんこーとし thành phố vệ tinh, thị trấn lân cận
Ý nghĩa
thành phố vệ tinh và thị trấn lân cận
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きんこーとし
vocabulary vocab word
thành phố vệ tinh
thị trấn lân cận