Từ vựng
むかえうつ迎撃つ むかえうつ迎撃つ むかえうつ迎撃つ

Ý nghĩa

đón đánh giao chiến với (quân địch đang tiến đến) đối đầu

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠