Từ vựng
迎撃つ
むかえうつ
vocabulary vocab word
đón đánh
giao chiến với (quân địch đang tiến đến)
đối đầu
chặn đánh
迎撃つ 迎撃つ むかえうつ đón đánh, giao chiến với (quân địch đang tiến đến), đối đầu, chặn đánh
Ý nghĩa
đón đánh giao chiến với (quân địch đang tiến đến) đối đầu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0