Từ vựng
迎撃
げいげき
vocabulary vocab word
chặn đánh
đánh chặn
phản kích
迎撃 迎撃 げいげき chặn đánh, đánh chặn, phản kích
Ý nghĩa
chặn đánh đánh chặn và phản kích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げいげき
vocabulary vocab word
chặn đánh
đánh chặn
phản kích